Tìm kiếm
Kiến thức hữu ích

Localhost là gì? Cách cài đặt Localhost đơn giản

20/06/2024

Bài viết nổi bật

localhost là gì

Localhost là gì? Có những loại nào? Cách thức hoạt động như thế nào? Làm thế nào để cài đặt? Tất cả câu trả lời sẽ được tìm thấy trong bài viết sau đây của HyperCore. Cùng theo dõi để có thêm thông tin hữu ích về khái niệm này nhé!

1. Localhost là gì?

Localhost là từ ghép của “local” (máy tính) và “host” (máy chủ). Đây là một thuật ngữ để chỉ một cổng giao tiếp có thể kết nối trực tiếp với máy chủ gốc. Thuật ngữ này được sử dụng để diễn tả máy chủ chạy trên máy tính cá nhân. Localhost cho phép truy cập vào các dịch vụ mạng trên máy tính qua cổng loopback. 

localhost là gì

Localhost là từ ghép của “local” (máy tính) và “host” (máy chủ)

Localhost giống như một webserver bao gồm PHP, MySQL, Apache,… Khi bạn muốn tạo trang web để riêng biệt, nhưng không thể sở hữu website chính thức, bạn cần localhost. Localhost giúp cài đặt và thử nghiệm website trên máy tính. Điều này giúp thao tác và xử lý dữ liệu nhanh hơn và không lo mất kết nối như online hosting. Đồng thời, website trên localhost chỉ cho phép bạn xem, người khác không thể truy cập.

Xem Thêm: Server vật lý là gì? Ưu điểm và nhược điểm

2. Chức năng và cách hoạt động của localhost

Localhost là công cụ vô cùng hữu ích cho các chuyên gia máy tính. Công cụ này có những ưu điểm vượt trội khiến nhiều doanh nghiệp tin tưởng sử dụng, cụ thể là:

  • Kiểm tra phần mềm và ứng dụng website: Localhost được lập trình viên sử dụng rộng rãi. Khi hệ điều hành giả lập thành một server, lập trình viên có thể tạo và kiểm tra web app hoặc phần mềm kết nối mạng Internet dễ dàng.
  • Kiểm tra tốc độ: Nhà quản trị mạng cần đảm bảo thiết bị và TCP/IP luôn ổn định. Bạn có thể kiểm tra kết nối bằng cách gửi ping đến localhost. Trên Windows, mở command prompt và gõ “ping localhost” hoặc “ping 127.0.0.1” để kiểm tra hệ thống.
  • Chặn trang: Đổi địa chỉ IP của một tên miền thành 127.0.0.1 để tránh truy cập server gây hại. Trình duyệt sẽ trả về server của bạn, giúp chặn các website chứa virus. Truy cập vào host file để chỉnh sửa thông tin địa chỉ IP liên quan đến tên miền.
localhost là gì

Localhost là công cụ vô cùng hữu ích cho các chuyên gia máy tính

>>>> Xem Thêm: Bandwidth là gì? Băng thông có phải là tốc độ Internet không?

3. Các loại localhost hiện nay

Sau khi tìm hiểu Localhost là gì, bài viết này sẽ giới thiệu các loại Localhost phổ biến hàng đầu hiện nay. Localhost bao gồm nhiều ứng dụng khác nhau, thường được xem là các ngôn ngữ lập trình để thiết lập trang web. Localhost bao gồm các loại cơ bản sau:

  • Apache: Đây là một trong những phần mềm web server phổ biến nhất hiện nay. Apache sở hữu tính năng vượt trội, mang đến nhiều lợi ích cho người dùng .
  • PHP: Đây là phần mềm web server được hầu hết các trang web WordPress sử dụng. PHP giữ vai trò quan trọng trong việc xử lý các mã PHP.
  • MySQL: MySQL là phần mềm lưu trữ và xử lý cơ sở dữ liệu phổ biến. Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực IT, xử lý dữ liệu, thông tin,…
  • PHPMyAdmin: Đây là phần mềm dành cho quản trị web. PHPMyAdmin giúp dễ dàng theo dõi và quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu từ MySQL.

4. Cách cài đặt localhost đơn giản

4.1 Lưu ý trước khi cài đặt

localhost là gì

Cân lưu ý một số điều trước khi cài đặt localhost

Để tránh các lỗi có thể khiến localhost không hoạt động, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Xóa các ứng dụng liên quan hoặc tương tự localhost

Một số ứng dụng lập trình như MySQL hay PHP có thể gây xung đột với localhost. Nếu máy tính của bạn đã cài đặt các dịch vụ webserver tương tự như IIS, việc cài đặt localhost trên XAMPP hay Wamp có thể bị vô hiệu hóa. 

Đồng thời, Skype sử dụng cổng 80, gây xung đột với localhost. Vì vậy, bạn hãy xóa Skype trước khi cài localhost. Mặt khác, nếu IIS chiếm cổng 80 thì VMWare khiến việc cài đặt localhost gây xung đột tại cổng 443. Vì vậy, bạn nên đảm bảo các phần mềm này chiếm cổng truy cập 

  • Tắt tường lửa và chương trình Antivirus

Tường lửa và các chương trình Antivirus có thể chặn localhost ở một số cổng truy cập. Trước khi cài đặt localhost, bạn cần vô hiệu hóa tường lửa và các chương trình Antivirus. Điều này nhằm mục đích đảm bảo quá trình setup diễn ra suôn sẻ. Sau khi cài đặt hoàn tất, bạn có thể bật lại để tiếp tục bảo vệ máy tính của mình.

  • Tắt User Account Control (UAC) trên Windows

Trên hệ điều hành Windows, UAC (User Account Control) có thể hạn chế quyền cài đặt của localhost, gây ra các giới hạn về bản quyền. Để tránh điều này, bạn cần tắt UAC trước khi cài đặt localhost. Việc tắt UAC sẽ giúp quá trình cài đặt diễn ra mượt mà hơn mà không bị gián đoạn bởi các cảnh báo quyền truy cập.

4.2 Cài đặt localhost bằng XAMPP

  • Bước 1: 

Trước tiên, bạn cần tải phần mềm XAMPP về máy tính. Lưu ý rằng bạn cần tải phần mềm phù hợp với hệ điều hành 32bit hoặc 64bit. Sau khi tải về, tiến hành giải nén và khởi chạy phần mềm. 

Trên bảng điều khiển XAMPP, bạn sẽ thấy danh sách ứng dụng như Apache, MySQL, FileZilla… Những ứng dụng có nút “Start” bên cạnh là chưa được khởi chạy. Bên dưới bảng điều khiển, các dòng chữ đỏ sẽ hiển thị nếu phần mềm gặp vấn đề. Bạn hãy làm theo hướng dẫn để khắc phục.

  • Bước 2: 

Tiếp theo, bạn cần kích hoạt hai ứng dụng quan trọng là Apache và MySQL. Khi khu vực hiển thị chuyển sang màu xanh, điều đó có nghĩa là localhost đã khởi chạy thành công. 

  • Bước 3:

Mở trình duyệt và truy cập địa chỉ IP http://127.0.0.1. Nếu trang web chính hiển thị, quá trình cài đặt localhost bằng XAMPP đã hoàn tất và sẵn sàng để sử dụng.

Cài đặt localhost

Cài đặt localhost bằng XAMPP

4.3 Cài đặt localhost bằng Wampserver

Wampserver là viết tắt của Windows, Apache, MySQL, và PHP. Giống như XAMPP, Wampserver giúp tạo localhost trên Windows. Để cài đặt localhost bằng Wampserver, bạn cần thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Tải Wampserver

Truy cập trang web của Wampserver tại http://www.wampserver.com. Tải phiên bản phù hợp với hệ điều hành của bạn (32bit hoặc 64bit) > Giải nén và khởi động chương trình.

  • Bước 2: Cài đặt Wampserver

Sau khi giải nén và cài đặt thành công, biểu tượng Wampserver sẽ hiển thị trên thanh taskbar ở góc dưới cùng bên phải màn hình. Bạn cần truy cập địa chỉ localhost trên trình duyệt máy tính để kiểm tra.

  • Bước 3: Bật mod_rewrite trong Apache

Đây là bước quan trọng nhất. Bạn chỉ có thể chạy URL nếu khởi bật tiện ích này. Nếu không bật, hệ thống chỉ chạy được trang chủ.

    • Truy cập đường dẫn: G:wampbinapacheapache2.4.9conf
    • Tìm và mở file httpd(.conf) bằng notepad (chuột phải > open).
    • Tìm dòng chứa “mod_rewrite” bằng cách nhấn tổ hợp phím Ctrl + F trong đoạn code hiển thị. Sau khi tìm được, hãy bỏ dấu # ở dòng: LoadModule rewrite_module modules/mod_rewrite.so
    • Nhấn Ctrl + S để lưu thay đổi.
  • Bước 4: Khởi động lại Wampserver

Quay lại thanh taskbar, nhấn chuột phải vào biểu tượng Wampserver > Chọn “Restart All Services“. Hệ thống sẽ cập nhật thay đổi và cài đặt theo yêu cầu. Lúc này, phần mềm đã được cài đặt thành công và sẵn sàng sử dụng.

localhost là gì

Cài đặt localhost bằng Wampserver

Với bài viết trên của HyperCore, bạn đã tìm được câu trả lời cho thắc mắc “localhost là gì?” cùng các thông tin liên quan đến công cụ này. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn cài đặt môi trường localhost thành công và phát triển các dự án web của mình một cách hiệu quả.

Đọc Thêm Về:

Chia sẻ bài viết

Hãy cho biết trải nghiệm của bạn với nội dung trên

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Danh sách đánh giá (0 đánh giá)